Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lovableness

/,lʌvə'biliti/

danh từ

  • tính đáng yêu, tính dễ thương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...