love is a many-splendored thing
Nghĩa thường dùng
“To her, love is a many-splendored thing, full of joy and pain.”Đối với cô ấy, tình yêu là một điều tuyệt vời, đầy niềm vui và nỗi đau.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“To her, love is a many-splendored thing, full of joy and pain.”Đối với cô ấy, tình yêu là một điều tuyệt vời, đầy niềm vui và nỗi đau.
Đang tải...