love on the rocks
Nghĩa thường dùng
“Their love was on the rocks after the argument.”Tình yêu của họ gặp khó khăn sau cuộc cãi vã.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Their love was on the rocks after the argument.”Tình yêu của họ gặp khó khăn sau cuộc cãi vã.
Đang tải...