Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

love potion

/lʌv ˈpoʊʃn/

Nghĩa thường dùng

bùa yêu, thuốc tình yêu cụm từ

“She tried a love potion to make him fall for her.”Cô ấy thử bùa yêu để khiến anh ta yêu mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...