love-begotten
/'lʌvbi'gɔtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
love-begotten
/'lʌvbi'gɔtn/
tính từ
- đẻ hoang
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...