Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

love-hate /lʌv heɪt/

tính từ

  • vừa yêu vừa ghét

ví dụ

They have a love-hate relationship. — Họ có mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...