Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

love-lorn

/'lʌvlɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

love-lorn

/'lʌvlɔ:n/

tính từ

  • sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...