love-token
/'lʌv,toukən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
love-token
/'lʌv,toukən/
danh từ
- vật kỷ niệm tình yêu
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...