lovebird
/'lʌvbә:d/ phổ biến #32132
Biến thể từ
lovebirds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lovebird
//
* danh từ- (động vật học) vẹt xanh
- kẻ si tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. small African parrot noted for showing affection for their mates