Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32132

lovebird

//

* danh từ
  • (động vật học) vẹt xanh
  • kẻ si tình
Biến thể từ lovebirds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small African parrot noted for showing affection for their mates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...