lovelace
/'lʌvleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lovelace
/'lʌvleis/
danh từ
- chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái; sở khanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. English poet (1618-1857)