Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lovelace

/'lʌvleis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lovelace

/'lʌvleis/

danh từ

  • chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái; sở khanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. English poet (1618-1857)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...