Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lovelace

/'lʌvleis/

danh từ

  • chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái; sở khanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. English poet (1618-1857)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...