Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loveless

/'lʌvlis/ phổ biến #27458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loveless

/'lʌvlis/

tính từ

  • không tình yêu; không yêu; không được yêu
Định nghĩa tiếng Anh

s. without love s. receiving no love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...