Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27458

loveless

/'lʌvlis/

tính từ

  • không tình yêu; không yêu; không được yêu
Định nghĩa tiếng Anh

s. without love\ns. receiving no love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...