Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lovelock

/'ʌvlɔk/

danh từ

  • món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long lock of hair hanging prominently by itself; an\n earlock; -- worn by men of fashion in the reigns of Elizabeth and James\n I.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...