Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lovelock

/'ʌvlɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lovelock

/'ʌvlɔk/

danh từ

  • món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A long lock of hair hanging prominently by itself; an earlock; -- worn by men of fashion in the reigns of Elizabeth and James I.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...