Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30988

lovelorn

//

* tính từ
  • sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh

s unhappy in love; suffering from unrequited love

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...