Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loverlike

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loverlike

//

* tính từ
  • như tình nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. like or in the manner of a lover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...