loverly
/'lʌvəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loverly
//
* tính từ- của người yêu
- loverly attentions:sự ân cần của người yêu
- thú vị, xinh đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
s like or in the manner of a lover