Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loverly

//

* tính từ
  • của người yêu
    • loverly attentions:sự ân cần của người yêu
  • thú vị, xinh đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s like or in the manner of a lover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...