Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lovesickness

//

* danh từ
  • sự tương tư, nỗi tương tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pining for a loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...