Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lovesickness

/'lʌvsiknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lovesickness

//

* danh từ
  • sự tương tư, nỗi tương tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pining for a loved one

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...