loveworthy
/'lʌv,w\\\\:ði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loveworthy
//
* tính từ- đáng được yêu
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...