Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loving-cup

/'lʌviɳ'kʌp/

danh từ

  • chén rượu thâm tình (chuyền tay nhau quanh bàn tiệc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...