Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loving-kindness

/'lʌviɳ'kaindnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loving-kindness

/'lʌviɳ'kaindnis/

danh từ

  • lòng trìu mến, sự chăm sóc âu yếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. tender kindness motivated by a feeling of affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...