Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lovingly

/'lʌviŋli/ phổ biến #12151
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lovingly

//

* phó từ
  • âu yếm, đằm thắm
Định nghĩa tiếng Anh

r with fondness; with love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...