Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12151

lovingly

//

* phó từ
  • âu yếm, đằm thắm
Định nghĩa tiếng Anh

r with fondness; with love

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...