Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lovingness

/'lʌviɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lovingness

/'lʌviɳnis/

danh từ

  • sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân ái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loving feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...