Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-class

//

* tính từ
  • hạng thấp, ít giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

a occupying the lowest socioeconomic position in a society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...