Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-cost

//

* tính từ
  • giá rẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. that you have the financial means for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...