Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-down

//

* tính từ
  • ti tiện, đáng khinh, hèn mạt, đê tiện* danh từ
  • sự thật (của một việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

n slang terms for inside information\ns of the most contemptible kind\ns (of jazz) having the soulful feeling of early blues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...