Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

low-down

/'lәu,daun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

low-down

//

* tính từ
  • ti tiện, đáng khinh, hèn mạt, đê tiện* danh từ
  • sự thật (của một việc gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

n slang terms for inside information s of the most contemptible kind s (of jazz) having the soulful feeling of early blues

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...