low-energy
/'ləʊ'enədʒɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
low-energy
//
* tính từ- có năng lượng thấp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...