low-expansion
/'ləʊɪksp'ænʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
low-expansion
//
* danh từ- hệ số giãn nở thấp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...