Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-fat diet

cụm từ

  • chế độ ăn ít chất béo
    • follow a low-fat diet: theo chế độ ăn ít chất béo
    • low-fat diet plan: kế hoạch ăn kiêng ít chất béo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...