low-grade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
low-grade
//
* tính từ- (thuộc) hạng kém, ít giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
s. of inferior quality
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. of inferior quality
Đang tải...