low-key
Collins ★
Nghĩa thường dùng
Đơn giản, khiêm tốn
danh từ
“I prefer low-key gatherings with close friends instead of big parties.”Tôi thích những buổi gặp gỡ đơn giản với bạn bè thân thiết hơn là các bữa tiệc lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
low-key
//
* tính từ- không quá sôi nổi, không quá gây xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
s. restrained in style or quality