Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

low-key

//

* tính từ
  • không quá sôi nổi, không quá gây xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s. restrained in style or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...