Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-lying

//

* tính từ
  • thấp, ở mức mặt biển
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a small elevation above the ground or horizon or sea level\ns. lying below the normal level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...