Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

low-lying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

low-lying

//

* tính từ
  • thấp, ở mức mặt biển
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a small elevation above the ground or horizon or sea level s. lying below the normal level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...