low-paid
/'ləu'peid/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
low-paid
//
* tính từ- bị trả lương thấp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...