Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

low-pitched

//

* tính từ
  • nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói)
  • dốc thoai thoải (mái)
Định nghĩa tiếng Anh

s. set at a low angle or slant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...