Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

low-spirited

/'lou'spiritid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

low-spirited

/'lou'spiritid/

tính từ

  • chán nản
Định nghĩa tiếng Anh

s filled with melancholy and despondency

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...