Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lowboy

/'loubɔi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm thấp có ngăn kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low chest or table with drawers and supported on four legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...