Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lowbrowed

/'loubraud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lowbrowed

/'loubraud/

tính từ

  • có trán thấp (người)
  • có mái thấp; tối tăm; có cửa ra vào thấp (nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of a person who is not cultivated or does not have intellectual tastes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...