Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lower risks

cụm từ

  • giảm rủi ro, làm giảm khả năng xảy ra điều không mong muốn
    • lower the risks of heart disease: giảm nguy cơ mắc bệnh tim
    • lower risks to investors: giảm rủi ro cho nhà đầu tư
    • take steps to lower risks: thực hiện các bước để giảm rủi ro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...