lower-class
//
* tính từ- thuộc giai cấp dưới
- thuộc học sinh (sinh viên) lớp dưới
Định nghĩa tiếng Anh
a occupying the lowest socioeconomic position in a society
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a occupying the lowest socioeconomic position in a society
Đang tải...