EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,013
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "
lowered
". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
red-flowered
có hoa đỏ
flowered
tính từ: (thực vật học) có hoa, ra hoa
waxy-flowered
có hoa sáp; có hoa phấn
flesh-flowered
(thực vật) có hoa nạc
scaly-flowered
có hoa vảy
sweet-flowered
có hoa thơm
single-flowered
có hoa đơn
smooth-flowered
(thực vật) có hoa nhẵn
sterile-flowered
có hoa thui
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...