Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44395

lowermost

/'louəmoust/

tính từ

  • thấp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s farthest down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...