Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lowery

/'lәuәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lowery

//

* tính từ
  • tối tăm; u ám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Cloudy; gloomy; lowering; as, a lowery sky; lowery weather.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...