Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lowery

//

* tính từ
  • tối tăm; u ám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Cloudy; gloomy; lowering; as, a lowery sky; lowery weather.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...