Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lowest

//

  • thấp nhất; nhỏ nhất
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the lowest position; nearest the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...