Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lowlander

/'louləndə/
Biến thể từ lowlanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lowlander

/'louləndə/

danh từ

  • dân vùng đất thấp
  • (Lowlander) vùng đất thấp Ê-cốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native of the Lowlands of Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...