Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lowlander

/'louləndə/

danh từ

  • dân vùng đất thấp
  • (Lowlander) vùng đất thấp Ê-cốt
Biến thể từ lowlanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native of the Lowlands of Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...