Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lowlying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lowlying

//

* tính từ
  • thấp lè tè
    • lowlying hills:những ngọn đồi thấp lè tè
    • lowlying clouds:những đám mây thấp lè tè
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...