loyalims
/'lɔiəlizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loyalims
/'lɔiəlizm/
danh từ
- lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Từ điển Anh–Việt
112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...