Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loyalims

/'lɔiəlizm/

danh từ

  • lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...