Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lubberliness

/'lʌbəlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lubberliness

/'lʌbəlinis/

danh từ

  • thái độ vụng về, cử chỉ vụng về; sự ngớ ngẩn, sự khờ dại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...