Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucerne

/lu:'sə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucerne

/lu:'sə:n/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ linh lăng
Định nghĩa tiếng Anh

n important European leguminous forage plant with trifoliate leaves and blue-violet flowers grown widely as a pasture and hay crop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...