lucifugous
/lu:'sifju^әs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lucifugous
//
* tính từ- (côn trùng) tránh ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh
a light-avoiding
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a light-avoiding
Đang tải...