Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

luckiness

/'lʌkinis/

danh từ

  • sự may mắn; vận đỏ, vận may; hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh

n an auspicious state resulting from favorable outcomes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...