lucrative job
Nghĩa thường dùng
“He finally found a lucrative job in the city.”Anh ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lương cao ở thành phố.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He finally found a lucrative job in the city.”Anh ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lương cao ở thành phố.
Đang tải...