Từ điển Anh–Việt

111.780 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucratively

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucratively

//

* phó từ
  • có lợi, sinh lợi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a lucrative manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...